Quản lý dự án
Module Quản lý dự án là trung tâm điều phối các hoạt động triển khai cho khách hàng. Mỗi dự án được liên kết với một hợp đồng và chứa các Sprint, công việc, bài đăng tương ứng.
Danh sách dự án
Truy cập Vận hành → Dự án để xem danh sách dự án.
Hình 1: Giao diện danh sách dự án với chế độ Table View
Có hai chế độ xem:
Table View
Hiển thị dự án dưới d ạng bảng với các cột: tên dự án, khách hàng, trạng thái, mức ưu tiên, Pod phụ trách, ngày bắt đầu/kết thúc.
Kanban View
Hiển thị dự án dưới dạng thẻ (card) được nhóm theo trạng thái. Bạn có thể kéo thả để thay đổi trạng thái nhanh.
Sử dụng Kanban View để có cái nhìn trực quan về tiến độ. Sử dụng Table View khi cần tìm kiếm, sắp xếp hoặc xuất dữ liệu.
Tạo dự án mới
Nhấn "Tạo dự án" và điền các thông tin:
Hình 2: Form tạo dự án mới — liên kết với hợp đồng Active
Các bước tạo dự án
- Nhấn nút "Tạo dự án" ở góc trên bên phải
- Điền Tên dự án — tên mô tả ngắn gọn
- Chọn Hợp đồng — chỉ hiển thị hợp đồng Active
- Trường Khách hàng sẽ tự động điền khi chọn hợp đồng
- Chọn POD phụ trách triển khai
- Chọn Ngày bắt đầu và Ngày kết thúc
- (Tùy chọn) Chọn Mức ưu tiên: Low / Medium / High / Critical
- Nhấn Lưu để tạo dự án
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Tên dự án | Có | Tên mô tả dự án |
| Hợp đồng | Có | Liên kết với hợp đồng Active |
| Khách hàng | Tự động | Tự động điền khi chọn hợp đồng |
| POD phụ trách | Có | Chọn POD triển khai |
| Ngày bắt đầu | Có | Ngày khởi động dự án |
| Ngày kết thúc | Có | Ngày dự kiến hoàn thành |
| Mức ưu tiên | Không | Low / Medium / High / Critical |
Chi tiết dự án
Nhấn vào tên dự án trong danh sách để mở trang chi tiết.
Hình 3: Trang chi tiết dự án với trạng thái, sức khỏe và danh sách Sprint
Trạng thái (Status)
| Trạng thái | Ý nghĩa | Màu hiển thị |
|---|---|---|
| Planning | Đang lập kế hoạch | Xám |
| In Progress | Đang triển khai | Xanh dương |
| On Hold | Tạm dừng | Vàng |
| Completed | Hoàn thành | Xanh lá |
| Cancelled | Đã hủy | Đỏ |
Sức khỏe dự án (Health)
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động cần thiết |
|---|---|---|
| On Track | Đúng tiến độ | Tiếp tục triển khai bình thường |
| At Risk | Có nguy cơ trễ | Pod Leader cần can thiệp |
| Off Track | Đang trễ tiến độ | Escalate lên CO-GO để hỗ trợ |
Mức ưu tiên (Priority)
Low → Medium → High → Critical
Links
Liên kết nhanh đến các tài liệu bên ngoài: Google Drive, Figma, Notion hoặc các công cụ khác.
Liên kết dự án với hợp đồng
Mỗi dự án bắt buộc phải liên kết với một hợp đồng đang Active. Điều này đảm bảo:
- Doanh thu được tính đúng vào hợp đồng
- Deliverables được theo dõi theo phạm vi hợp đồng
- P&L của POD được tính toán chính xác
Không thể tạo dự án nếu chưa có hợp đồng Active. Hãy đảm bảo hợp đồng đã được phê duyệt trước khi tạo dự án. Xem Quy trình phê duyệt hợp đồng.
Dịch vụ giao (Deliverable Services)
Mỗi dự án có thể định nghĩa các Deliverable Services — dịch vụ cụ thể cần bàn giao cho khách hàng.
Phase Snapshots (CP1 – CP4)
Tiến độ deliverable được đánh giá qua 4 chốt kiểm soát:
| Phase | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| CP1 | Briefing | Nhận brief từ khách hàng, hiểu yêu cầu |
| CP2 | Production | Thực hiện sản xuất nội dung |
| CP3 | Review | Khách hàng duyệt nội dung |
| CP4 | Delivery | Bàn giao và đăng tải |
Phase Snapshots giúp Pod Leader và CO-GO theo dõi tiến độ bàn giao dịch vụ một cách rõ ràng, biết chính xác deliverable đang ở giai đoạn nào. Xem thêm về Chốt kiểm soát trong Công việc.
Quy trình triển khai dự án
Câu hỏi thường gặp
Q: Một hợp đồng có thể tạo bao nhiêu dự án?
Không giới hạn. Mỗi dự án phục vụ một mục tiêu hoặc nhóm deliverable cụ thể trong phạm vi hợp đồng.
Q: Có thể thay đổi POD phụ trách giữa chừng không?
Có, nhưng cần phối hợp với CO-GO để đảm bảo bàn giao công việc giữa các POD diễn ra suôn sẻ.
Q: Dự án On Hold khác gì với Cancelled?
On Hold là tạm dừng — có thể tiếp tục lại bất cứ lúc nào. Cancelled là hủy vĩnh viễn — không thể mở lại.
Q: Sức khỏe dự án (Health) được tính như thế nào?
Dựa trên tỷ lệ hoàn thành công việc trong Sprint hiện tại so với deadline dự án.